black elder

black elder

A child carefully picks ripe black elderberries from a shrub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cơm cháy đen: "black elder" tên gọi của một loại cây bụi phổ biến hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ châu Âu châu Á. Cây này quả màu đen, thường được dùng để làm rượu vang thạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The black elder is often found in hedgerows and woodlands. (Cây cơm cháy đen thường được tìm thấycác hàng rào khu rừng thưa.)
    • Farmers cultivate the black elder for its fruit, which is used in wines and jellies. (Nông dân trồng cây cơm cháy đen để lấy quả, dùng để làm rượu vang thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black elder" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc ẩm thực để chỉ loại cây này.
    • The black elder's berries are rich in antioxidants. (Quả của cây cơm cháy đen rất giàu chất chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Black elderberry (n): quả cơm cháy đen (thường chỉ quả của cây này).
    • Black elderberry syrup is a popular remedy for colds. (Si- quả cơm cháy đen một phương thuốc phổ biến trị cảm lạnh.)
  • Elderflower (n): hoa cơm cháy (thường từ cây cùng họ, không nhất thiết "black elder").
    • Elderflower cordial is a refreshing drink. (Rượu hoa cơm cháy một thức uống giải khát.)
Từ đồng nghĩa
  • European elder: cây cơm cháy châu Âu (một tên gọi khác của "black elder").
  • Sambucus nigra: tên khoa học của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow black elder: trồng cây cơm cháy đen.
    • Many gardeners choose to grow black elder for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn chọn trồng cây cơm cháy đen giá trị trang trí của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Black elder" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn hóa dân gian, cây này thường gắn với các truyền thuyết về phép thuật.
    • In folklore, the black elder is said to ward off evil spirits. (Trong văn hóa dân gian, cây cơm cháy đen được cho có thể xua đuổi tà ma.)